Hãy hình dung một cảnh trong phim điện ảnh hay phim truyền hình, nơi hai người ngồi đối diện và trò chuyện. Nếu màn hình chỉ luân phiên chiếu gương mặt người đang nói, cuộc trò chuyện sẽ trở nên cứng nhắc như hai bên đang đánh bóng qua lại trong một trận đấu. Nhưng ở một số cảnh, nét mặt của người nghe lại khẽ hiện lên khi lời nói vẫn còn tiếp diễn. Sự tự nhiên ấy phần lớn đến từ khâu dựng phim.
Bí quyết nằm ở chỗ cố tình để khoảnh khắc đổi hình lệch với khoảnh khắc đổi tiếng. Kiểu dựng này gọi là split edit, và hai kiểu được dùng phổ biến nhất là J-cut và L-cut. Lý do chúng mang tên các chữ cái sẽ được giải thích ở phần sau.
Bài viết này lần lượt trình bày nguyên lý cắt hình và tiếng riêng biệt, sự khác nhau giữa J-cut và L-cut, cùng những điều nên biết khi dùng hai kỹ thuật này.
Cách nối cảnh bằng độ lệch giữa hình và tiếng
Split edit, cắt hình và tiếng riêng biệt

Trong dựng video, cut (cắt) là điểm chuyển từ cảnh này sang cảnh khác. Kiểu cắt đơn giản nhất đổi hình và tiếng cùng một khoảnh khắc, còn split edit đổi hai thứ ấy ở những thời điểm khác nhau. Hình đã là cảnh tiếp theo mà tiếng của cảnh trước vẫn còn, hoặc tiếng đã sang cảnh tiếp theo trước cả hình.
Đây là kỹ thuật các biên tập viên dùng đều đặn kể từ khi phim có tiếng ra đời, và càng ít bị chú ý thì càng được đánh giá là dựng tốt. Bởi khán giả không nhớ việc cảnh đã đổi, mà chỉ còn lại cảm giác câu chuyện cứ thế tiếp nối.
Cách làm này mang lại cho biên tập viên hai công dụng. Một là làm mạch cảnh đối thoại mượt hơn: thay vì chỉ chiếu người đang nói, có thể cho thấy cả phản ứng của người nghe. Hai là che đi dấu vết ghép nối. Với cảnh được quay nhiều lần, có thể lấy hình từ một lần quay và tiếng từ lần quay khác, để lời thoại chảy liền mạch, không bị ngắt.
J-cut, tiếng đến trước

J-cut là kiểu dựng trong đó tiếng của cảnh tiếp theo bắt đầu trước, rồi hình mới theo sau. Khi hình của cảnh trước còn hiển thị, tiếng của cảnh sau đã chồng vào, nên kiểu này còn được gọi là audio advance hoặc audio lead. Tiếng đóng vai trò người dẫn đường cho hình.
(1) Báo trước việc chuyển cảnh
Nếu tiếng ồn của khu chợ vang lên trên hình nhân vật chính nhìn ra ngoài cửa sổ, khán giả sẽ đoán rằng địa điểm sắp thay đổi. Câu chuyện sang cảnh tiếp theo mà không cần phụ đề giải thích.
(2) Nối mạch cuộc trò chuyện
Nếu giọng của người đối diện vang lên trước khi người này nói xong, ta có cảm giác cuộc trò chuyện đã qua lại ngay cả khi hình chưa chuyển sang người kia.
J-cut cũng được dùng để khơi gợi sự tò mò bằng cách cho tiếng bắt đầu một mình khi màn hình còn tối. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi chưa thấy chuyện gì đang xảy ra, khán giả sẽ lắng tai nghe, và khi hình hiện ra, nguồn gốc của âm thanh được hé lộ, tạo nên một chút bất ngờ nho nhỏ.
Nguồn gốc cái tên có thể tìm thấy ngay trên màn hình dựng. Trên timeline, thanh âm thanh của cảnh sau thò sang trái bên dưới thanh video của cảnh trước, hình dạng ấy giống cái đuôi của chữ J nên mới có tên như vậy.
L-cut, tiếng ở lại sau

L-cut thì ngược lại: tiếng của cảnh trước kéo dài sang phần hình của cảnh tiếp theo. Hình đã đổi sang cảnh sau mà lời thoại hay âm thanh của cảnh trước vẫn chảy thêm một chút, nên người xem có thể vừa nghe nội dung lời nói vừa đặt mắt vào chỗ khác.
Trên timeline, thanh âm thanh của cảnh trước kéo dài sang phải, giống nét ngang phía dưới của chữ L nên mới có tên này. Người ta giải thích rằng khi dựng phi tuyến tính trên máy tính trở nên phổ biến, người ta bắt đầu gọi theo hình dạng thấy trên màn hình dựng, nhưng bản thân kỹ thuật đã có từ lâu trước đó.

L-cut được dùng nhiều nhất trong các cảnh đối thoại, phỏng vấn và phim tài liệu. Đó là vì khi giọng người nói vẫn tiếp tục, ta có thể cho xem nét mặt người nghe hoặc cảnh phụ (B-roll) hợp với nội dung đang nói. Chỉ cần một cú máy nét mặt phản ứng với câu chuyện của ai đó là cảm xúc của cảnh đã sâu thêm một bậc.
Chẳng hạn, trong cảnh ai đó báo một tin khó khăn, thay vì chiếu gương mặt người nói đến cùng, giữ nguyên giọng nói rồi chuyển sang nét mặt cứng lại của người nghe sẽ khiến sức nặng của lời nói truyền đi mạnh hơn. Lời thoại được đón nhận bằng tai, còn cảm xúc thì được đọc bằng mắt.
Lưu ý và mẹo khi sử dụng

J-cut và L-cut không phải là hiệu ứng cầu kỳ, mà giống một công cụ chỉnh nhịp mà người xem không nhận ra. Trong một khảo sát của nhà nghiên cứu điện ảnh Barry Salt về 33 bộ phim Mỹ, việc dùng J-cut càng về gần đây càng tăng, đạt tỷ lệ tương đương L-cut. Tuy nhiên, vì mẫu nhỏ nên ông không khẳng định đó là một xu hướng.
- Audio Crossfade (chuyển mờ âm thanh): trộn ngắn phần chồng lên nhau để âm thanh không bị ngắt đột ngột hay giật.
- Overlap Length (độ dài phần chồng): quá ngắn thì không có hiệu quả, quá dài thì tiếng của hai cảnh sẽ rối vào nhau, nên cần điều chỉnh cho phù hợp với cảnh.
- B-roll (cảnh phụ): đặt vào chỗ hình trống của L-cut những đoạn hình bổ sung ngữ cảnh để câu chuyện phong phú hơn.
Ngày nay kỹ thuật này cũng rất phổ biến trong video ngắn và vlog. Tiêu biểu là cảnh đang nói giữa chừng thì hình chuyển sang phong cảnh hay cử chỉ tay mà giọng nói vẫn không đứt. Vì vậy, nó được xem là kỹ năng cơ bản nên làm quen khi mới học dựng video.
Trình tự sử dụng cũng đơn giản. Trước hết tách video và âm thanh của hai cảnh, giữ nguyên điểm cắt của video rồi dịch điểm bắt đầu hoặc kết thúc của âm thanh lên trước hoặc ra sau. Sau đó nghe phần âm thanh chồng lên nhau để kiểm tra có chỗ nào gượng không. Tuy nhiên, dùng ở đâu cũng được thì cảnh lại trở nên rối, nên tốt nhất chỉ dùng ở những khoảnh khắc người xem có vẻ khó theo kịp câu chuyện.
Đặt điều nhìn thấy và điều nghe thấy lệch nhau một nhịp để câu chuyện nối liền không đứt đoạn, đó chính là bước đầu tiên của J-cut và L-cut.