Những cảm xúc và sự đắm chìm mà chúng ta trải nghiệm khi xem phim hay nội dung video được tạo ra như thế nào? Có thể là do diễn viên trên màn ảnh rơi nước mắt, cũng có thể là nhờ âm nhạc hùng tráng. Nhưng phương tiện nghe nhìn còn có một vũ khí riêng căn bản và mạnh mẽ hơn cả. Đó chính là montage, kỹ thuật nối những cảnh quay (Shot) độc lập để tạo nên ý nghĩa mới.
Montage bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp Monter, nghĩa là lắp ráp, xếp chồng lên. Vốn là một thuật ngữ kiến trúc, khi bước vào lĩnh vực nghiên cứu điện ảnh, từ này đã trở thành một khái niệm riêng chỉ việc sáng tạo ý nghĩa thông qua dựng phim. Vượt ra ngoài việc đơn thuần sắp xếp các cảnh theo trình tự thời gian, đây là nguyên lý mà khi hai hình ảnh hoàn toàn khác nhau gặp nhau, chúng khơi gợi một khái niệm hoặc cảm xúc mới ở cấp độ cao hơn, mang tính thứ 3.
Nội dung chính: Nguyên lý cốt lõi và 5 loại montage
Hiệu ứng Kuleshov (Kuleshov Effect): Điểm khởi đầu của montage

Để hiểu lý thuyết montage, trước hết cần tìm hiểu một thí nghiệm. Đó là thí nghiệm nổi tiếng do đạo diễn Liên Xô Lev Kuleshov thực hiện vào thập niên 1920.
Kuleshov đã thử nối ba đoạn phim khác nhau vào sau cảnh quay cận mặt diễn viên Ivan Mozzhukhin với vẻ mặt hoàn toàn không biểu cảm.
- Khuôn mặt không biểu cảm của diễn viên + một bát súp nóng -> khán giả cho rằng diễn viên đang cảm thấy đói
- Khuôn mặt không biểu cảm của diễn viên + một đứa trẻ nằm trong quan tài -> khán giả cho rằng diễn viên đang cảm thấy buồn
- Khuôn mặt không biểu cảm của diễn viên + một phụ nữ quyến rũ nằm trên ghế sofa -> khán giả cho rằng diễn viên đang cảm thấy ham muốn
Điểm mấu chốt: Biểu cảm của diễn viên không hề thay đổi dù chỉ một lần. Tuy nhiên, thông qua mối liên hệ với những hình ảnh xuất hiện tiếp theo, khán giả đã tự diễn giải cảm xúc và hết lời ca ngợi tài diễn xuất của anh. Đây chính là phép màu tâm lý do dựng phim tạo ra.
5 lý thuyết montage chủ đạo của Sergei Eisenstein

Một bậc thầy khác của điện ảnh Liên Xô, Sergei Eisenstein, nhìn nhận montage là sự va chạm (Collision), chứ không chỉ là sự kết nối đơn thuần. Ông đã đưa vào dựng phim quan điểm biện chứng, trong đó chính đề và phản đề gặp nhau để tạo thành hợp đề. Ông phân loại montage thành 5 cấp độ như sau.
(1) Montage theo độ dài (Metric Montage)
- Khái niệm: Đây là phương pháp dựng phim một cách máy móc dựa trên độ dài vật lý của phim, bất kể nội dung bên trong khung hình.
- Ví dụ: Đây là kỹ thuật dựng trong video âm nhạc hoặc nội dung video ngắn, chuyển cảnh chính xác theo từng khoảng 1 giây, 0.5 giây cho khớp với phách nhạc. Kỹ thuật này truyền trực tiếp cảm giác nhịp điệu đến khán giả.
(2) Montage nhịp điệu (Rhythmic Montage)
- Khái niệm: Đây là phương pháp điều chỉnh tốc độ dựng phim theo chuyển động và nhịp độ bên trong khung hình.
- Ví dụ: Cảnh bậc thang Odessa nổi tiếng trong phim Chiến hạm Potemkin. Nhịp dựng được điều chỉnh theo những bước chân nặng nề của binh lính đi xuống cầu thang, chuyển động hối hả của người dân đang tránh chạy và cảm giác tốc độ của chiếc xe nôi đang lăn.
(3) Montage sắc thái (Tonal Montage)
- Khái niệm: Đây là phương pháp dựng phim dựa trên ánh sáng, các yếu tố đồ họa, bầu không khí và sắc thái cảm xúc của hình ảnh.
- Ví dụ: Luân phiên trình chiếu bầu trời tối tăm u ám, những bông hoa héo úa và nhân vật đang rơi nước mắt để đẩy cảm giác tuyệt vọng sâu sắc hoặc bầu không khí buồn đau lên cao nhất.
(4) Montage bồi âm (Overtonal Montage)
- Khái niệm: Đây là sự cộng hưởng cảm xúc đa chiều và tổng hợp, nảy sinh khi montage theo độ dài, montage nhịp điệu và montage sắc thái cùng tác động.
- Ví dụ: Cách dàn dựng cao trào tinh tế vượt ra ngoài những cảm xúc riêng lẻ, khiến khán giả cảm nhận sự choáng ngợp hoặc nỗi sợ hãi tột độ bằng cơ thể trước khi nhận thức bằng lý trí.
(5) Montage trí tuệ (Intellectual Montage)
- Khái niệm: Đây là phương pháp đưa ra hai hình ảnh va chạm nhau, không có mối liên hệ về mặt thị giác, nhằm gợi cho khán giả một khái niệm trí tuệ hoặc thông điệp phê phán.
- Ví dụ: Xen giữa những cảnh công nhân đình công bị quân đội tàn sát không thương tiếc bằng súng và lưỡi lê là hình ảnh một con bò bị cắt cổ trong lò mổ. Vượt qua cảm nhận đơn thuần về sự tàn bạo, người xem nhận thức được bằng lý trí góc nhìn phê phán rằng con người đang bị tàn sát như súc vật.
Ứng dụng montage trong nội dung nghe nhìn hiện đại

Ngày nay, montage không chỉ giới hạn trong kỹ thuật điện ảnh mà còn được sử dụng rộng rãi trên mọi lĩnh vực như YouTube, quảng cáo và truyền thông mạng xã hội.
- Nén thời gian (Training Montage): Đây là kỹ thuật thể hiện quá trình nhân vật chính trưởng thành qua rèn luyện trong phim Rocky hay các phim thể thao bằng những cảnh quay ngắn đi kèm âm nhạc sôi động. Kỹ thuật này cô đọng hiệu quả một quá trình kéo dài nhiều tháng thành đoạn phim chỉ hơn 2 phút.
- Nhấn mạnh chủ đề (dựng đối chiếu): Dựng xen kẽ hình ảnh người giàu thưởng thức tiệc buffet trong căn penthouse xa hoa với hình ảnh người cao tuổi nhặt giấy vụn và ăn uống qua bữa, qua đó truyền tải mạnh mẽ bằng hình ảnh chủ đề phân hóa xã hội.
Montage: Sự tiến hóa của ngôn ngữ thị giác
Montage không phải là thao tác cắt dán (Cut & Paste) đơn thuần. Đó là ngôn ngữ vừa căn bản nhất vừa mạnh mẽ của lĩnh vực nghiên cứu hình ảnh động, có khả năng điều tiết tiềm thức và tâm lý khán giả.
Việc đưa những gì vào khung hình máy quay (mise-en-scène) cũng quan trọng, nhưng thông điệp và mức độ hoàn thiện của tác phẩm nghe nhìn sẽ thay đổi hoàn toàn tùy vào cách sắp xếp các khung hình ấy theo trình tự nào, với nhịp độ nào và cho chúng va chạm với những biểu tượng nào (montage).
Đằng sau mọi nội dung truyền thông xuất sắc mà chúng ta tiếp cận đều ẩn chứa một cơ chế montage tinh tế, được thiết kế để định hình cảm xúc của khán giả. Khi sản xuất hoặc phân tích nội dung nghe nhìn, nếu hiểu nguyên lý montage này, chúng ta sẽ có thể đọc được ngữ cảnh thị giác sâu xa hơn phía sau màn ảnh.