Đến nội dung chính
Thư viện GKNơi khơi nguồn tò mò
Tiếng Việt

Càng sản xuất nhiều càng rẻ: Đường cong kinh nghiệm (Experience Curve)

Lần đầu cuộn kimbap, bạn có thể mất hơn 10 phút cho một cuộn mà hình dáng vẫn vụng về. Nhưng sau khi cuộn khoảng một trăm cuộn, đôi tay tự khắc trở nên thuần thục, chỉ mất 1 phút là có một cuộn kimbap ngay ngắn. Nguyên liệu vẫn vậy, nhưng thời gian và sai sót giảm đi nên chi phí cho mỗi cuộn cũng hạ xuống. Khái niệm thể hiện sự thay đổi này bằng con số trong doanh nghiệp chính là “đường cong kinh nghiệm (Experience Curve)”.

Nói đơn giản, đường cong kinh nghiệm chỉ “hiện tượng chi phí sản xuất một sản phẩm giảm theo một tỷ lệ nhất định mỗi khi tổng sản lượng đã sản xuất tăng gấp đôi”. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp càng có nhiều kinh nghiệm sản xuất thì càng có thể sản xuất với chi phí thấp, nên khái niệm này đã trở thành nền tảng cho các chiến lược cạnh tranh về giá và thị phần.

Trong tài liệu này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu sự ra đời của đường cong kinh nghiệm, nguyên lý giúp chi phí giảm xuống, các ví dụ về ô tô và tấm pin mặt trời, rồi đến những giới hạn mà chiến lược này gặp phải.

Đường cong kinh nghiệm 80% giả định. Khi sản lượng tích lũy tăng gấp đôi từ 100 lên 200 rồi 400 sản phẩm, chi phí đơn vị giảm lần lượt xuống 100, 80 và 64. Quá trình này đòi hỏi sự thành thạo và cải tiến quy trình, không bảo đảm chi phí tự động giảm.
Đây là ví dụ giả định thể hiện mối quan hệ giữa sản lượng tích lũy và chi phí đơn vị. 80% là tỷ lệ chi phí còn lại, còn tỷ lệ giảm thực tế thay đổi tùy điều kiện. Nguồn: BCG, The Experience Curve (1968). Nguồn bản gốc

Quy luật chi phí: Càng sản xuất nhiều càng rẻ

Đường cong kinh nghiệm là gì?

Trong một nhà máy máy bay rộng lớn mang không khí thập niên 1930, các kỹ thuật viên mặc đồ bảo hộ đang tán đinh lên thân máy bay cánh quạt, phía sau là những chiếc máy bay đang được lắp ráp theo cùng cách xếp thành hàng dài.

Đường cong kinh nghiệm là đồ thị có trục ngang biểu thị sản lượng tích lũy và trục dọc biểu thị chi phí cho một sản phẩm. Ban đầu, chi phí giảm mạnh, sau đó mức giảm dần chậm lại khi sản lượng tích lũy tăng lên.

(1) Phát hiện bắt nguồn từ nhà máy máy bay
Năm 1936, Theodore Paul Wright, kỹ thuật viên của công ty máy bay Mỹ Curtiss-Wright, công bố rằng mỗi khi số máy bay sản xuất tích lũy tăng gấp đôi, thời gian lao động cần để chế tạo một chiếc giảm khoảng 20%. Quy luật này được đặt theo tên ông và gọi là “định luật Wright”.

(2) Đường cong trở thành chiến lược quản trị
Vào thập niên 1960, Bruce Henderson, người sáng lập Boston Consulting Group (BCG), nhận thấy xu hướng tương tự không chỉ ở thời gian lao động mà còn ở tổng chi phí, bao gồm cả quản lý, tiếp thị và phân phối. Qua phân tích dữ liệu giá chất bán dẫn, ông đưa ra kết quả rằng mỗi khi kinh nghiệm tích lũy tăng gấp đôi, giá thực giảm khoảng 25%, và đặt tên cho hiện tượng này là “đường cong kinh nghiệm”. Henderson giải thích rằng hai khái niệm có liên quan nhưng khá khác nhau: đường cong học tập chủ yếu đề cập đến thời gian lao động của người lao động, còn đường cong kinh nghiệm đề cập đến chi phí của toàn doanh nghiệp.


Nguyên lý giúp chi phí giảm xuống

Trên dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử hiện đại, sáng sủa, những công nhân mặc đồ bảo hộ màu xanh da trời và đeo găng tay đang nhanh chóng lắp các linh kiện giống nhau lên bảng mạch trên băng chuyền; có thể thấy các hộp linh kiện được sắp xếp ngăn nắp và cánh tay robot ở cuối dây chuyền.

Đường cong kinh nghiệm hình thành vì toàn bộ tổ chức học hỏi và hoàn thiện trong quá trình lặp lại cùng một công việc. Các yếu tố kéo chi phí xuống có thể chia thành bốn nhóm chính.

  • Sự thành thạo lao động (Labor Efficiency): Người lao động thao tác nhanh hơn, bớt do dự và ít mắc sai sót hơn.
  • Tiêu chuẩn hóa (Standardization): Thống nhất linh kiện và trình tự thao tác, đồng thời phân chia công việc cho từng người để nâng cao hiệu quả.
  • Cải tiến quy trình (Process Improvement): Đưa vào sử dụng thiết bị tốt hơn và công nghệ tự động hóa, đồng thời vận hành máy móc liên tục không có thời gian nghỉ.
  • Thiết kế lại sản phẩm (Product Redesign): Dựa trên kinh nghiệm sản xuất để giảm số lượng linh kiện hoặc chuyển sang kết cấu dễ chế tạo hơn.

(1) Gọi tên đường cong bằng con số
BCG gọi tên đường cong theo tỷ lệ phần trăm chi phí còn lại so với ban đầu khi sản lượng tích lũy tăng gấp đôi. Nếu chi phí giảm 15%, còn lại 85%, thì đó là “đường cong kinh nghiệm 85%”. Mức giảm khác nhau tùy ngành, nhưng nhìn chung được biết là vào khoảng 10–25% mỗi lần sản lượng tích lũy tăng gấp đôi.

(2) Chuyển phần chi phí tiết kiệm được thành giá bán thấp hơn
BCG khuyến nghị rằng khi chi phí giảm, doanh nghiệp nên giảm giá tương ứng. Nếu cố giữ giá cao, lợi nhuận trước mắt sẽ lớn, nhưng chính lợi nhuận đó sẽ thu hút các đối thủ đổ vào, khiến giá cuối cùng dễ sụt giảm đồng loạt. Việc liên tục hạ giá khiến đối thủ mới khó gia nhập thị trường, còn thị phần tăng lên lại giúp tích lũy thêm kinh nghiệm và tiếp tục giảm chi phí.


Đường cong kinh nghiệm qua các ví dụ

Trên dây chuyền lắp ráp chuyển động bên trong một nhà máy xây bằng gạch vào thập niên 1910, những chiếc ô tô đời đầu màu đen giống hệt nhau, có bánh xe nan hoa, đang di chuyển thành hàng dài, trong khi công nhân đội mũ và mặc đồ bảo hộ lắp các bộ phận lên xe.

Đường cong kinh nghiệm không chỉ là đồ thị trong sách giáo khoa mà đã nhiều lần được xác nhận trong lịch sử thực tế của các ngành công nghiệp.

[Ví dụ 1] Ford Model T liên tục giảm giá

Ford Model T được bán với giá 780 đô la vào năm 1910, nhưng đến năm 1924, giá đã giảm xuống còn 290 đô la. Sau khi đưa dây chuyền lắp ráp chuyển động vào sử dụng năm 1913, thời gian lắp ráp một chiếc xe giảm từ 12 giờ 30 phút xuống còn 93 phút. Đến năm 1914, riêng Ford đã sản xuất nhiều xe hơn tất cả các hãng ô tô còn lại cộng lại. Đây là ví dụ tiêu biểu cho chu trình sản lượng càng tăng thì giá càng giảm, và giá càng giảm thì càng bán được nhiều.

[Ví dụ 2] Tấm pin mặt trời càng được lắp đặt nhiều càng rẻ

Giá tấm pin mặt trời đã giảm khoảng 20% mỗi khi tổng lượng lắp đặt tích lũy trên toàn thế giới tăng gấp đôi. Xu hướng này được gọi là “định luật Swanson”, theo tên Richard Swanson, người sáng lập công ty năng lượng mặt trời Mỹ SunPower, và được xem là một nguyên nhân giúp điện mặt trời, vốn từng là công nghệ đắt đỏ, trở nên phổ biến.


Những giới hạn của chiến lược đường cong kinh nghiệm

Trong một phòng trưng bày ô tô mang phong cách thập niên 1920, một bên là chiếc ô tô đời đầu màu đen giản dị, bên kia là những chiếc xe đa dạng về kiểu dáng và màu sắc như tím đỏ, kem, xanh lá và xanh dương, thu hút khách đến xem.

BCG khuyên doanh nghiệp nhanh chóng mở rộng thị phần vì doanh nghiệp sản xuất được nhiều từ sớm sẽ giành lợi thế về chi phí. Tư tưởng rút khỏi các mảng kinh doanh có thị phần thấp và tập trung nguồn lực vào những mảng có thể giành chiến thắng cũng dẫn đến sự hình thành ma trận BCG. Tuy nhiên, chiến lược chỉ chú trọng chi phí có những cạm bẫy rõ ràng.

(1) Nguy cơ bỏ lỡ thay đổi
Năm 1974, William Abernathy và Kenneth Wayne đã lấy Ford làm ví dụ trong một bài viết đăng trên Harvard Business Review. Trong khi Ford chỉ mải mê giảm giá thành Model T, các đối thủ đã tung ra nhiều màu sắc, kiểu thân xe và tính năng tiện nghi khác nhau. Sau khi ngừng sản xuất Model T vào năm 1927, Ford phải trả giá đắt để cạnh tranh về chất lượng và hiệu năng.

(2) Khi đường cong bị đứt đoạn
Khi công nghệ mới xuất hiện, kinh nghiệm đã tích lũy đôi khi có thể mất tác dụng cùng một lúc. Hơn nữa, tác động của kinh nghiệm và lợi thế kinh tế theo quy mô đan xen với nhau nên khó đo lường riêng biệt, và nếu mọi doanh nghiệp đều sử dụng cùng một chiến lược, điều đó có thể dẫn đến cuộc chiến giá cả không hồi kết.


Đường cong kinh nghiệm cho thấy sự lặp lại tạo nên năng lực, và năng lực tạo nên lợi thế chi phí. Tuy nhiên, ngay cả khi đang tiến dọc theo đường cong ấy, doanh nghiệp cũng cần theo dõi xem mong muốn của khách hàng có đang thay đổi hay không.

Giảm chi phí nhờ kinh nghiệm tích lũy, đồng thời không bỏ lỡ những thay đổi tiếp theo chính là bước đầu tiên để xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững.