Đến nội dung chính
Thư viện GKNơi khơi nguồn tò mò
Tiếng Việt

Tìm hướng đi trong quá trình học: Đánh giá quá trình (Formative Assessment)

Hãy hình dung một người đang học nấu ăn. So với việc chỉ nếm một lần rồi chấm điểm sau khi đã nấu xong, thỉnh thoảng nếm và điều chỉnh gia vị trong lúc nấu sẽ tạo ra một nồi canh ngon hơn nhiều. Việc học cũng vậy. Những lần kiểm tra ngắn và lời khuyên nhận được ngay trong quá trình học giúp năng lực tiến bộ nhiều hơn bảng điểm cuối học kỳ. Hình thức đánh giá diễn ra ngay trong quá trình học như vậy chính là “đánh giá quá trình (Formative Assessment)”.

Nói một cách đơn giản, đánh giá quá trình là “hình thức đánh giá nhằm xác định học sinh biết gì và chưa biết gì trong khi việc học đang diễn ra, rồi dựa vào kết quả đó để điều chỉnh cách dạy và cách học”. Mục đích của nó là làm cho những tiết học tiếp theo tốt hơn thay vì chấm điểm để xếp hạng, nên còn được gọi là “đánh giá vì học tập (Assessment for Learning)”.

Trong tài liệu này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu từ bối cảnh ra đời của thuật ngữ đánh giá quá trình đến sự khác biệt với đánh giá tổng kết, các phương pháp cụ thể được sử dụng trong lớp học và những điều kiện để phản hồi có hiệu quả.

Chu trình đánh giá quá trình gồm chia sẻ mục tiêu, kiểm tra mức độ hiểu, phản hồi cụ thể, điều chỉnh việc dạy và học, rồi kiểm tra lại, cùng ví dụ tiết học giả định về so sánh phân số
Đánh giá quá trình là quá trình đưa kết quả kiểm tra vào việc dạy và học tiếp theo. So sánh phân số là ví dụ giả định. Nguồn: OECD(2005), Formative Assessment; OECD(2025), Unlocking High-Quality Teaching, chương 6.

Nguyên lý của hình thức đánh giá giúp tìm hướng đi trong quá trình học

Đánh giá quá trình ra đời như thế nào?

Trong một phòng nghiên cứu sáng sủa mang phong cách thập niên 1960, một học giả mặc áo khoác vải tweed ngồi bên bàn gỗ, cầm bút máy và xem tài liệu chương trình giảng dạy gồm những tập giấy trắng

Thuật ngữ đánh giá quá trình được nhà nghiên cứu đánh giá người Mỹ Michael Scriven sử dụng lần đầu vào năm 1967. Ông chia việc đánh giá chương trình giảng dạy thành hai loại. Một loại đưa ra nhận định cuối cùng về chất lượng của chương trình đã hoàn thiện; loại còn lại thu thập thông tin trong lúc xây dựng và chỉnh sửa chương trình để tiếp tục hoàn thiện nó. Ông gọi loại thứ nhất là đánh giá tổng kết và loại thứ hai là đánh giá quá trình.

Năm tiếp theo, tức năm 1968, nhà giáo dục học Benjamin Bloom đã áp dụng ý tưởng này vào việc học của từng học sinh trong tác phẩm “Học tập để thành thạo (Learning for Mastery)”. Ý tưởng của ông là kiểm tra mức độ hiểu bằng những bài đánh giá ngắn ở mỗi đơn vị bài học, rồi hỗ trợ bổ sung cho những học sinh còn thiếu hụt để tất cả đều đạt mục tiêu. Năm 1971, trong cuốn sách xuất bản cùng các đồng nghiệp, ông đã trình bày chi tiết cách thiết kế đánh giá quá trình cho từng đơn vị bài học, và phần lớn ý nghĩa mà chúng ta sử dụng ngày nay bắt nguồn từ đó.


Đánh giá quá trình khác đánh giá tổng kết như thế nào?

Trong một lớp học sáng sủa, ở một bên, giáo viên cúi xuống bàn học sinh để hướng dẫn trong giờ học; ở bên còn lại, học sinh ngồi thành hàng làm bài thi cuối kỳ với những tờ đề thi trắng

Đánh giá trong nhà trường thường được chia thành đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết (Summative Assessment). Dù hình thức đề kiểm tra có thể giống nhau, hai loại này có công dụng hoàn toàn khác nhau.

(1) Thực hiện khi nào
Đánh giá tổng kết được tiến hành một lần vào cuối đơn vị bài học hoặc học kỳ. Đánh giá quá trình diễn ra thường xuyên trong giờ học, qua những hoạt động kéo dài vài giây hoặc vài phút.

(2) Thực hiện nhằm mục đích gì
Đánh giá tổng kết nhằm chấm điểm và đưa ra những quyết định như đạt hay không đạt. Đánh giá quá trình nhằm cải thiện việc học nên không có điểm hoặc hầu như không được tính vào kết quả học tập.

(3) Sử dụng kết quả như thế nào
Kết quả đánh giá tổng kết được lưu lại như một kết luận cuối cùng. Kết quả đánh giá quá trình được dùng làm căn cứ để xác định nội dung cần học lại và phương pháp giảng dạy.

Điều quan trọng là công dụng, chứ không phải công cụ đánh giá, quyết định một hoạt động có phải là đánh giá quá trình hay không. Cùng một bài kiểm tra ngắn, nếu chỉ ghi điểm rồi kết thúc thì gần với đánh giá tổng kết; nếu xem kết quả để thay đổi tiết học tiếp theo thì đó là đánh giá quá trình.

Bổ sung thêm đánh giá chẩn đoán (Diagnostic Assessment), tức việc xem xét học sinh đã biết gì trước khi bắt đầu bài học, các trường học ở Hàn Quốc thường giải thích hoạt động đánh giá theo ba giai đoạn: đánh giá chẩn đoán, đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết. Nếu đánh giá chẩn đoán xác định điểm xuất phát và đánh giá tổng kết xác định điểm đến, thì đánh giá quá trình đóng vai trò dẫn đường, giúp người học không lạc lối trên chặng đường ở giữa.


Các phương pháp đánh giá quá trình trong lớp học

Trong một lớp học trung học cơ sở sáng sủa, học sinh giơ những tấm thẻ trơn màu xanh lá, vàng và đỏ, còn giáo viên đứng phía trước mỉm cười nhìn quanh lớp

Đánh giá quá trình thường được thực hiện thông qua những hoạt động nhỏ trong giờ học, thay vì những bài kiểm tra quy mô lớn.

  • Phiếu cuối giờ (Exit Ticket): Khi kết thúc tiết học, yêu cầu học sinh viết và nộp “một điều quan trọng nhất đã học hôm nay” để nhanh chóng kiểm tra mức độ hiểu.
  • Thẻ đèn giao thông (Traffic Light Cards): Học sinh dùng thẻ xanh lá, vàng và đỏ để cho biết mức độ hiểu hiện tại, từ đó giáo viên điều chỉnh nhịp độ giảng dạy.
  • Vẽ sơ đồ khái niệm (Concept Map): Yêu cầu học sinh vẽ mối quan hệ giữa các khái niệm đã học để tìm hiểu cách kiến thức được tổ chức trong tư duy của các em.
  • Đánh giá đồng đẳng (Peer Assessment): Cho học sinh xem xét bài làm của bạn theo bảng tiêu chí để tự nhận ra một sản phẩm học tập tốt là như thế nào.
Chờ đợi cũng là một phần của đánh giá

Sau khi đặt câu hỏi, không thúc giục trả lời ngay mà chờ thêm vài giây cũng là một kỹ thuật quan trọng. Trong nghiên cứu của nhà giáo dục khoa học Mary Budd Rowe, khi giáo viên tăng thời gian chờ, câu trả lời của học sinh dài hơn, số trường hợp không trả lời được giảm xuống, và các em tự tin đưa ra nhiều cách giải thích đa dạng hơn.


Những điều kiện để đánh giá quá trình phát huy tác dụng

Cảnh cận cho thấy giáo viên dùng bút chì chỉ vào những hình phác thảo đơn giản và mũi tên trong vở học sinh để giải thích, còn học sinh nghiêng người về phía trước và gật đầu

Năm 1998, Paul Black và Dylan Wiliam ở Anh đã xem xét hơn 250 nghiên cứu và công bố kết quả cho thấy những tiết học sử dụng hiệu quả đánh giá quá trình giúp nâng cao đáng kể thành tích học tập, đặc biệt có tác dụng lớn với những học sinh trước đó có kết quả thấp. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ xuất hiện khi đáp ứng một số điều kiện.

(1) Chia sẻ mục tiêu và tiêu chí trước
Học sinh cần biết mình phải học gì và kết quả tốt trông như thế nào thì mới có thể tự kiểm tra.

(2) Hướng dẫn cách sửa thay vì chỉ cho điểm
Phản hồi có hiệu quả cao khi tập trung vào chất lượng bài làm thay vì bản thân học sinh, đồng thời chỉ rõ cần sửa chỗ nào và sửa như thế nào. Cũng có nghiên cứu cho thấy khi nhận xét được viết kèm với điểm số, học sinh thường chỉ nhìn điểm rồi bỏ qua nhận xét.

(3) Học sinh làm chủ việc học
Suy cho cùng, mục tiêu của đánh giá quá trình là bồi dưỡng khả năng giúp học sinh tự nhận biết điểm mạnh, điểm yếu của mình và xác định bước đi tiếp theo.


Đánh giá quá trình là tư tưởng đưa việc đánh giá từ cuối quá trình học vào ngay giữa quá trình học. Một hoạt động đánh giá quá trình được thiết kế tốt cung cấp cho giáo viên những gợi ý để điều chỉnh việc dạy, đồng thời trao cho học sinh tấm bản đồ chỉ dẫn cần làm gì tiếp theo. Một ưu điểm lớn nữa là có thể bắt đầu ngay trong tiết học hôm nay chỉ bằng một câu hỏi hay một tấm thẻ, dù không có công cụ cầu kỳ.

Không dừng lại ở việc nhận điểm mà dùng kết quả đó để thay đổi việc học tiếp theo, đó chính là bước đầu tiên của hình thức đánh giá giúp phát triển năng lực thực sự.