Đến nội dung chính
Thư viện GKNơi khơi nguồn tò mò
Tiếng Việt

Tái tạo đến từng tiếng bước chân: Foley

Tiếng lạo xạo vang lên khi nhân vật chính trong phim bước trên con đường rừng phủ tuyết có thực sự là tiếng giẫm lên tuyết không? Trong nhiều trường hợp, âm thanh ấy được tạo ra sau khi quay xong, bằng cách dùng tay ấn mạnh nhiều lần vào túi da đựng tinh bột ngô trong phòng thu. Kỹ thuật con người trực tiếp biểu diễn âm thanh rồi bổ sung vào phim sao cho khớp với hình ảnh chính là “Foley”.

Nói một cách dễ hiểu, Foley là “việc thu âm lại những âm thanh đời thường như tiếng bước chân, tiếng quần áo cọ xát hay tiếng đóng mở cửa trong giai đoạn hậu kỳ, rồi đưa vào cho khớp với hình ảnh”. Tên gọi này bắt nguồn từ Jack Foley, kỹ thuật viên hiệu ứng âm thanh người Mỹ đã hoàn thiện phương pháp ấy; người làm công việc này được gọi là nghệ sĩ Foley.

Trong tài liệu này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu bối cảnh ra đời của Foley, lý do kỹ thuật này thiết yếu, ba nhóm âm thanh và cả những đạo cụ độc đáo được sử dụng trong phòng thu.

Đồ họa thông tin giải thích quy trình Foley gồm quan sát chuyển động trên màn hình, biểu diễn và thu âm, biên tập và hòa âm, cùng ba loại âm thanh: tiếng bước chân, tiếng quần áo và cử động cơ thể, tiếng đạo cụ
Quy trình thực hiện Foley và các loại âm thanh tiêu biểu. Nguồn: Berklee, Foley Artist.

Kỹ thuật âm thanh điện ảnh tái hiện những âm thanh từng không nghe thấy

Foley đã bắt đầu như thế nào?

Tại phim trường Hollywood vào thập niên 1920, các nhân viên âm thanh mặc áo ghi lê và quần có dây đeo đứng trước màn ảnh lớn chiếu một bộ phim đen trắng mờ; một người giẫm lên tấm ván gỗ, người khác cầm đạo cụ là một cánh cửa gỗ nhỏ, cùng tạo âm thanh trước chiếc micro kiểu cũ

Foley bắt nguồn từ kịch truyền thanh vào thập niên 1920. Khi ấy, rất khó phát ngay hiệu ứng âm thanh đã thu sẵn đúng thời điểm mong muốn, nên nhân viên phụ trách hiệu ứng phải trực tiếp tạo tiếng chuông điện thoại hoặc tiếng đóng cửa trong lúc phát sóng.

(1) Thay đổi do phim có tiếng mang lại
Khi Warner Bros. phát hành bộ phim có tiếng “The Jazz Singer” vào năm 1927, Universal Studios cũng gấp rút chuẩn bị một bộ phim có âm thanh. Khi đó, Jack Foley hưởng ứng lời kêu gọi tìm nhân viên có kinh nghiệm làm phát thanh của hãng và gia nhập đội âm thanh, đảm nhận việc bổ sung âm thanh cho “Show Boat, 1929”, vốn đang được thực hiện dưới dạng phim nhạc kịch câm.

(2) Biểu diễn âm thanh theo hình ảnh trên màn hình
Micro thời ấy không thu tốt những âm thanh khác ngoài lời thoại của diễn viên. Vì vậy, Foley và các đồng nghiệp chiếu phim lên màn ảnh, trực tiếp tạo âm thanh theo bước chân và cử động của diễn viên rồi thu vào một rãnh âm thanh. Từng bước chân, từng tiếng đóng cửa đều phải khớp chính xác với chuyển động của diễn viên, nên việc căn thời điểm quan trọng hơn hết. Tương truyền, Jack Foley từng tự tính rằng tổng quãng đường ông đã đi để tạo âm thanh trong suốt cuộc đời vượt quá 8,000 km.


Vì sao chỉ âm thanh tại hiện trường là chưa đủ?

Tại một địa điểm quay ngoài trời, nhân viên phụ trách micro cần dài nâng chiếc micro bọc lông gắn trên một cây sào dài phía trên hai diễn viên đang mặc trang phục diễn; một máy bay chở khách bay qua bầu trời âm u, phía sau là bối cảnh tường đá giả làm bằng xốp

Ngày nay, thiết bị quay phim đã tốt hơn nhiều, nhưng âm thanh trong phim vẫn được hoàn thiện bằng cách kết hợp âm thanh thu tại hiện trường với Foley. Đó là vì có những khoảng trống mà chỉ âm thanh hiện trường khó có thể lấp đầy.

  • Thu âm tập trung vào lời thoại (Dialogue Recording): Micro tại hiện trường được điều chỉnh để thu giọng nói của diễn viên nên tiếng bước chân hay tiếng quần áo thường được thu khá nhỏ, đôi khi còn lẫn cả tiếng ồn của máy bay hoặc ô tô đi ngang.
  • Đạo cụ nhẹ (Prop): Đạo cụ và bối cảnh thường được làm từ vật liệu nhẹ chỉ có vẻ ngoài giống thật nên phát ra âm thanh khác với đồ vật thật; những cú đấm trong cảnh hành động cũng không thực sự đánh trúng nên không có tiếng va đập.
  • Lồng tiếng quốc tế (International Dubbing): Khi lồng tiếng sang ngôn ngữ khác, phải bỏ rãnh lời thoại gốc, nhưng những âm thanh xung quanh được thu bằng cùng micro cũng biến mất theo.

Khi thu riêng các âm thanh, người biên tập có thể tùy ý điều chỉnh sắc thái và âm lượng của từng tiếng động. Cùng một tiếng bước chân, chỉ cần thay đổi độ vang cũng có thể khiến khán giả cảm nhận được đó là đại sảnh rộng hay căn phòng hẹp. Ngày nay, âm thanh được thu riêng trên nhiều rãnh rồi đồng bộ chính xác với hình ảnh, cho phép xử lý tinh tế hơn nhiều so với thời Jack Foley.


Ba nhóm âm thanh Foley

Trong phòng thu Foley hiện đại, một nghệ sĩ Foley bước tại chỗ trên ô sỏi cạnh các phần sàn lát đá cẩm thạch, ván gỗ và cát; giày được xếp thành hàng trên kệ, micro đặt sát sàn, còn màn hình phía sau chiếu một cảnh phim mờ

Việc thu âm Foley thường được chia thành ba nhóm. Ngay trong một cảnh cũng có vô số âm thanh nhỏ, nên chia theo từng nhóm để lần lượt thu âm sẽ hiệu quả hơn.

Tiếng bước chân, Feet

Đây là công việc tạo tiếng bước chân theo nhịp bước của diễn viên. Phòng thu có nhiều loại giày và khu vực Foley Pit với các bề mặt sàn đa dạng, từ đá cẩm thạch đến sỏi, để lựa chọn âm thanh phù hợp với mặt đất và giày trong cảnh phim. Người chuyên đảm nhận công việc này đôi khi còn được gọi riêng là “Foley Walker”.

Tiếng cử động cơ thể, Moves

Nhóm này ghi lại những cử động rất nhỏ, chẳng hạn tiếng vạt áo khi hai người đi lướt qua nhau. Người thực hiện cọ hai mảnh vải cùng loại vào nhau gần micro theo tốc độ hai chân diễn viên đưa qua nhau để tạo âm thanh.

Âm thanh cụ thể, Specifics

Đây là những âm thanh đồ vật cần thiết cho từng cảnh, như tiếng đặt cốc xuống hay tiếng chùm chìa khóa. Với tiếng chuông cửa hoặc tiếng đóng cửa, người ta cũng thường sử dụng kho hiệu ứng âm thanh đã sưu tầm sẵn.


Những vật liệu tạo âm thanh độc đáo trong phòng thu

Trên bàn gỗ trong phòng thu Foley, cạnh micro là các đạo cụ tạo âm thanh như vỏ dừa bổ đôi, túi da nhỏ, găng tay da, xà lách romaine, giấy bóng kính trong suốt bị vò nhăn và cốc nước đựng quả óc chó

Tài nghệ thực sự của nghệ sĩ Foley thể hiện ở khả năng tìm ra âm thanh thuyết phục từ những đồ vật hoàn toàn khác. Vì khán giả vừa nghe vừa xem hình ảnh, chỉ cần âm thanh hợp lý thì dù vật liệu thực tế là gì, họ cũng tin đó là thật.

  • Tiếng giẫm tuyết (Snow Crunch): Cho tinh bột ngô vào túi da rồi dùng tay ấn sẽ tạo ra tiếng đi trên tuyết.
  • Tiếng chim vỗ cánh (Wing Flaps): Vung một đôi găng tay cho phành phạch sẽ tạo thành tiếng chim cất cánh.
  • Tiếng gãy xương (Bone Crack): Vặn bẻ xà lách romaine đông lạnh sẽ tạo ra âm thanh rợn người.
  • Tiếng vó ngựa (Hoofbeats): Được tạo ra bằng cách gõ các nửa vỏ dừa vào nhau.
  • Tiếng củi cháy (Crackling Fire): Từ từ vò giấy bóng kính trong lòng bàn tay sẽ tạo ra tiếng lửa cháy lách tách.
  • Tiếng đá viên (Ice Cubes): Cho quả óc chó không tan chảy vào cốc nước thay cho đá để tạo lại cùng một âm thanh nhiều lần.

Tiếng vó ngựa bằng vỏ dừa nổi tiếng đến mức trong bộ phim “Monty Python and the Holy Grail”, cảnh các hiệp sĩ dẫn theo người hầu gõ vỏ dừa thay cho ngựa còn được dùng làm tình tiết gây cười.


Người ta nói Foley thành công nhất là Foley mà khán giả không nhận ra sự hiện diện của nó. Một bộ phim thiếu tiếng bước chân và tiếng vạt áo sẽ trở nên yên ắng đến lạ và thiếu tự nhiên; những âm thanh nhỏ bé ấy góp phần khiến chúng ta cảm nhận cảnh phim chân thực nhiều hơn ta tưởng.

Lần tới khi xem phim, hãy thử nhắm mắt một lát và lắng tai nghe. Đằng sau từng âm thanh ấy là công sức của những người vừa nhìn màn hình, vừa giẫm chân lên sàn và cọ những mảnh vải vào nhau.

Lắng nghe những âm thanh được tạo ra ở nơi khuất mắt chính là bước đầu để thưởng thức điện ảnh sâu sắc hơn.