Đến nội dung chính
Thư viện GKNơi khơi nguồn tò mò
Tiếng Việt

Từ chào đón đến căm ghét: Chỉ số khó chịu của Doxey (Doxey's Irritation Index)

Tại các điểm du lịch, việc nụ cười niềm nở đón khách của cư dân bỗng biến thành tiếng thở dài và lời phàn nàn không phải là chuyện hiếm. Ban đầu, họ vui mừng trước những gương mặt mới và bầu không khí sôi động, nhưng khi lượng khách tăng lên, ngõ phố trở nên đông đúc, giá nhà tăng và câu hỏi “Khu phố của chúng ta thuộc về ai?” ngày càng được đặt ra nhiều hơn. Khung lý thuyết hệ thống hóa thành các giai đoạn quá trình thái độ của cư dân chuyển từ chào đón sang đối địch khi du lịch phát triển chính là “Chỉ số khó chịu của Doxey (Doxey's Irritation Index)”.

Nói một cách đơn giản, chỉ số khó chịu của Doxey là một thước đo lý thuyết cho thấy “cảm xúc của cư dân địa phương đối với du lịch và du khách thay đổi như thế nào khi lượng khách tăng lên”. George Doxey đã giới thiệu chỉ số này trong bài “Lý thuyết về nguyên nhân gây khó chịu giữa du khách và cư dân: Phương pháp luận và những suy luận nghiên cứu (A Causation Theory of Visitor–Resident Irritants: Methodology and Research Inferences)”, đăng trong kỷ yếu hội nghị khoa học thường niên lần thứ 6 của Hiệp hội Nghiên cứu Du lịch (The Travel Research Association), tổ chức tại San Diego năm 1975 (tr. 195-198). Chỉ số này còn được gọi tắt là Irridex (Irritation Index), và tại Hàn Quốc cũng được gọi là “chỉ số bực bội (Irridex)”.

Trong tài liệu này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu bối cảnh ra đời của chỉ số khó chịu của Doxey, bốn giai đoạn hân hoan, thờ ơ, bực bội và đối địch, những biểu hiện có thể quan sát tại địa phương, cùng các hạn chế và cách sử dụng mô hình này.


Chỉ số khó chịu của Doxey: Đọc thái độ cư dân qua bốn giai đoạn

Chỉ số khó chịu của Doxey là gì?

Một vài cư dân thoải mái trò chuyện với du khách đeo ba lô gần khu sân hiên quán cà phê tại quảng trường của một ngôi làng ven biển đầy nắng.

Doxey cho rằng khi những tác động xã hội, văn hóa và môi trường của sự phát triển du lịch đối với địa phương tăng lên, phản ứng của cư dân có thể ngày càng tiêu cực. Trọng tâm của mô hình này là nhận diện qua từng giai đoạn “cảm xúc đang nghiêng về phía nào”, hơn là các con số hay công thức. Thay vì đánh giá từng du khách, mô hình giúp xác định bầu không khí đón khách của cư dân trên toàn điểm đến đang ở mức nào.

Chỉ số khó chịu thường được nhắc đến cùng với mô hình Vòng đời điểm du lịch (Tourism Area Life Cycle) do Richard Butler đề xuất năm 1980. Nếu mô hình vòng đời mô tả cách một điểm đến phát triển từ giai đoạn thăm dò đến suy thoái, thì chỉ số khó chịu tập trung vào cách sự nhiệt tình của cư dân nguội dần trong quá trình phát triển đó. Để nhìn nhận chính xác hơn, cần phân biệt “giai đoạn phát triển” với “giai đoạn thái độ”, tránh sử dụng lẫn lộn hai mô hình.


Từ chào đón đến đối địch: Bốn giai đoạn

Du khách ban ngày ngày càng đông trên con ngõ lát đá, trong khi một cư dân đứng ở cửa nhìn ra ngoài với vẻ dè dặt.

Chỉ số khó chịu diễn tiến qua bốn giai đoạn, lần lượt là hân hoan (Euphoria), thờ ơ (Apathy), bực bội và khó chịu (Annoyance/Irritation), đối địch (Antagonism).

Bốn giai đoạn của chỉ số khó chịu của Doxey: Hân hoan nghĩa là chào đón du khách và kỳ vọng cơ hội; thờ ơ là các giao dịch thương mại thường nhật; bực bội là lo ngại về tình trạng đông đúc và bất tiện trong sinh hoạt; đối địch là sự bất mãn và ác cảm được bộc lộ công khai. Hình cũng nêu các hạn chế: Không phải mọi địa phương và cư dân đều thay đổi theo cùng một trình tự, và không thể kết luận thái độ chỉ dựa vào lượng du khách.
Bốn giai đoạn của chỉ số khó chịu của Doxey (Irridex) và những hạn chế khi diễn giải. Khái niệm của Doxey (1975) được đối chiếu và tái cấu trúc thông qua các nghiên cứu tiếp nối của Gerritsma & Vork (2017), Aires & Fortes (2011). Điều này không có nghĩa mọi địa phương và cư dân đều thay đổi theo cùng một trình tự. Nguồn: Gerritsma & Vork (2017); Aires & Fortes (2011).

(1) Hân hoan (Euphoria)
Du khách còn ít và cư dân chào đón họ. Sự tiếp xúc chủ yếu là những lời chào thân tình và sự tò mò, gần như chưa có nỗ lực lập kế hoạch hay kiểm soát du lịch một cách có hệ thống. Kỳ vọng về nguồn thu mới và sức sống mới chiếm ưu thế.

(2) Thờ ơ (Apathy)
Khi du khách tăng lên, những cuộc gặp gỡ dần trở thành các giao dịch mang tính thương mại và chính thức. Cư dân dễ xem du khách là nguồn thu nhập hơn là hàng xóm, và trọng tâm lập kế hoạch cũng dễ nghiêng về tiếp thị và thu hút khách hơn là đời sống cư dân.

(3) Bực bội và khó chịu (Annoyance/Irritation)
Khi tiến gần mức bão hòa, những bất tiện như đông đúc, giao thông, rác thải và cạnh tranh về nhà ở, tài nguyên trở nên rõ rệt. Lúc này, địa phương thường có xu hướng tìm cách hấp thụ áp lực bằng việc mở rộng đường sá, cơ sở lưu trú và tiện ích thay vì hạn chế tăng trưởng.

(4) Đối địch (Antagonism)
Sự bất mãn bộc lộ ra bên ngoài, và tâm lý quy du khách là nguyên nhân của các vấn đề lan rộng. Đồng thời, trong nhiều trường hợp, các kế hoạch mang tính hàn gắn nhằm xoa dịu tổn thương và hoạt động quảng bá nhằm khôi phục hình ảnh điểm đến cùng được đẩy mạnh.


Những biểu hiện của chỉ số khó chịu có thể nhận thấy trên đường phố

Vào một buổi chiều quang đãng, lối đi dạo ven biển đông nghịt người, thùng rác tràn đầy, còn một gia đình cư dân mang túi đi chợ đang chờ sang đường.

Hãy hình dung các giai đoạn qua một khung cảnh đơn giản. Khi những vị khách đầu tiên đến một ngôi làng ven biển yên tĩnh, cư dân vui vẻ chỉ đường và chụp ảnh giúp họ. Khi lượng khách tăng lên, nhân viên cửa hàng chỉ còn đối xử với khách như “khách hàng”, còn các con ngõ dần kín cửa hàng và cơ sở lưu trú. Khi đông đúc hơn nữa, những lời than phiền như “Cuối tuần đi chợ thật khó” hay “Xe buýt chẳng còn chỗ” ngày càng nhiều, và cuối cùng ác cảm có thể bộc lộ rõ ràng qua biểu tình, biển thông báo hoặc hạn chế ra vào.

  • Hân hoan (Euphoria): Bầu không khí ban đầu, khi số ít du khách được đón tiếp như hàng xóm và gần như chưa có kế hoạch du lịch.
  • Thờ ơ (Apathy): Giai đoạn khách được xem là nguồn thu nhập, còn việc thu hút khách và quảng bá trở thành trọng tâm của công tác quản lý hành chính.
  • Bực bội (Annoyance): Giai đoạn dù tình trạng đông đúc và bất tiện trong sinh hoạt gia tăng, địa phương trước hết vẫn tìm cách ứng phó bằng việc mở rộng cơ sở vật chất.
  • Đối địch (Antagonism): Giai đoạn ác cảm công khai xuất hiện đồng thời với các kế hoạch hàn gắn và hoạt động quảng bá nhằm khôi phục hình ảnh.

Diễn tiến này cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận hiện nay về tình trạng quá tải du lịch. Tuy nhiên, chỉ số khó chịu chỉ cung cấp một bản đồ cảm xúc về việc “vì sao sự căm ghét gia tăng”, chứ không chứa sẵn giải pháp chính sách cho một thành phố cụ thể.


Hạn chế của chỉ số khó chịu và cách sử dụng

Trong một phòng họp cộng đồng sáng sủa, cư dân thuộc nhiều độ tuổi ngồi quanh bàn, mở những cuốn sổ và tờ giấy trắng để thảo luận về kế hoạch du lịch.

Chỉ số khó chịu dễ hiểu bằng trực giác nhưng cũng có những hạn chế rõ ràng. Những phê bình phổ biến nhất là mô hình giả định thái độ của cư dân đồng nhất và cho rằng các giai đoạn chỉ diễn tiến tuyến tính, theo một chiều. Trên thực tế, người kiếm sống nhờ du lịch và người chỉ chịu cảnh tắc đường khi đi làm, người sống ở khu phố cổ và người sống ở ngoại ô không thể có cảm xúc giống nhau. Việc một nhóm vẫn ở giai đoạn hân hoan trong khi một con ngõ khác đã gần đến giai đoạn đối địch cũng khá phổ biến.

(1) Thái độ không đồng nhất
Ngay trong cùng một điểm đến, phản ứng cũng khác nhau tùy mức độ phụ thuộc về thu nhập, vị trí cư trú, độ tuổi và nghề nghiệp. Nếu dùng một điểm số trung bình để xếp cả khu phố vào cùng một giai đoạn, những sắc thái của xung đột sẽ bị xóa nhòa.

(2) Các giai đoạn có thể đảo ngược
Nếu giảm tình trạng đông đúc và tăng lợi ích cho cư dân, sự bực bội có thể dịu đi. Ngược lại, nếu chỉ tăng lượng khách mà không quản lý, giai đoạn hân hoan có thể kết thúc nhanh chóng và dường như chuyển thẳng sang đối địch.

(3) Dùng làm thước đo nhưng không quá tin tưởng như một giải pháp
Chỉ số khó chịu hữu ích như một chiếc la bàn để diễn giải khảo sát cư dân và quan sát thực địa. Tuy nhiên, việc quyết định các biện pháp quản lý chỉ dựa trên tên giai đoạn, hoặc khẳng định rằng “hiện đang ở giai đoạn thờ ơ nên vẫn ổn”, là điều nguy hiểm.


Chỉ số khó chịu của Doxey nhắc chúng ta đừng đo lường thành công của du lịch chỉ bằng lượng khách. Có một khoảng cách rõ ràng giữa thời điểm vui mừng vì khách tăng lên và thời điểm những vị khách ấy lấn át cuộc sống thường nhật của người dân trong cộng đồng.

Trước hết, hãy nhận biết trên gương mặt cư dân là nụ cười chào đón khách hay tiếng thở dài; đó chính là bước đầu tiên để thiết kế du lịch bền vững.