Trước đây, phúc lợi xã hội khá đơn giản. Các hình thức hỗ trợ chỉ gồm mang hiện vật (In-kind) như gạo hoặc mì ăn liền đến cho những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc chuyển một khoản tiền mặt (Cash) nhất định vào tài khoản ngân hàng để giúp họ duy trì cuộc sống. Tuy nhiên, những phương thức phúc lợi truyền thống này dần bộc lộ các giới hạn rõ rệt.
Hỗ trợ bằng hiện vật khó đáp ứng nhu cầu riêng của từng người nhận. Chẳng hạn, hỗ trợ một lượng lớn gạo trắng cho người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường khó mang lại lợi ích thiết thực. Ngược lại, hỗ trợ bằng tiền mặt tối đa hóa quyền tự chủ của người thụ hưởng, nhưng từ góc độ chính phủ, rất khó xác minh tiền có được sử dụng đúng mục tiêu chính sách hay không (ví dụ: cải thiện dinh dưỡng, hoàn thành chương trình học), đồng thời vẫn tồn tại nguy cơ sử dụng sai mục đích và lạm dụng.
Trong thế khó giữa “hiệu quả và quyền tự chủ” này, voucher đã xuất hiện như một giải pháp thay thế mang tính đổi mới. Vượt ra ngoài hình thức hỗ trợ mang tính ban phát đơn thuần, voucher biến người thụ hưởng phúc lợi thành “người tiêu dùng chủ động” và trở thành một trụ cột trong hệ thống cung ứng phúc lợi xã hội hiện đại.
Khái niệm cốt lõi và nguyên lý hoạt động của chế độ voucher
(1) Chính xác thì voucher là gì?

Trong phúc lợi xã hội, voucher có nghĩa là “phiếu sử dụng (chứng nhận) mà chính phủ cấp để người nhận có quyền sử dụng một dịch vụ xã hội hoặc hàng hóa cụ thể”. Trước đây, voucher thường có dạng phiếu mua hàng bằng giấy, nhưng hiện nay phần lớn được cấp dưới dạng thẻ điện tử (E-Voucher), mã vạch hoặc điểm.
Điểm cốt lõi là “giới hạn mục đích sử dụng” và “trao quyền lựa chọn”. Voucher không thể dùng ở bất cứ đâu như tiền mặt mà chỉ sử dụng được tại các cơ sở được chỉ định chấp nhận voucher, nhưng trong phạm vi đó, người thụ hưởng có thể trực tiếp lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ theo mong muốn.
(2) Ví dụ dễ hiểu: “Tiệc buffet tự chọn tại nhà hàng phúc lợi”

Hãy hình dung khái niệm voucher qua ví dụ về nhà hàng.
- Hỗ trợ bằng hiện vật (giao cơm hộp): Chính phủ giao đến tận nhà cơm hộp có thực đơn được ấn định sẵn. Bạn chỉ có thể nhận rồi ăn, và dù có món ăn kèm mình không thích, bạn cũng không thể đổi.
- Hỗ trợ bằng tiền mặt (cấp tiền tiêu): Chính phủ cho bạn 10 vạn won để chi cho ăn uống. Tuy nhiên, số tiền này có thể dùng để mua thức ăn hoặc chi cho vui chơi giải trí, khiến mục tiêu chính sách có thể bị suy giảm.
- Hỗ trợ bằng voucher (phiếu ăn): Chính phủ cấp phiếu ăn trị giá 10 vạn won, có thể sử dụng tại “10 nhà hàng được chỉ định”. Người dùng có thể chọn nhà hàng ngon mình thích trong số 10 nhà hàng đó và mua món ăn theo ý muốn.
Như vậy, voucher là một chế độ mang tính trung gian, vừa giúp chính phủ kiểm soát mục đích chi tiêu, vừa mang lại cho người dùng sự tự do trong tiêu dùng.
(3) 3 thay đổi chủ yếu mà chế độ voucher mang lại

Thay đổi vị thế của người thụ hưởng: từ “đối tượng nhận sự ban phát” thành “người tiêu dùng có lý trí”
Người thụ hưởng cầm voucher trong tay không còn là người cúi đầu chờ đợi sự giúp đỡ. Họ so sánh chất lượng và thái độ phục vụ của nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ rồi lựa chọn nơi mình muốn. Điều này đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao lòng tự trọng và khôi phục khả năng làm chủ của người sử dụng phúc lợi.
Thay đổi thị trường cung ứng: nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua cạnh tranh
Trước đây, các trung tâm phúc lợi mang tính độc quyền nhận trợ cấp của chính phủ và đơn phương cung cấp dịch vụ. Nhưng trong chế độ voucher, đơn vị cung cấp không được người thụ hưởng lựa chọn sẽ không thể tồn tại. Điều này tự nhiên thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ nói chung.
Bảo đảm tính minh bạch tài chính
Nhờ triển khai hệ thống voucher điện tử, lịch sử sử dụng được ghi lại dưới dạng dữ liệu theo thời gian thực. Qua đó, có thể theo dõi rõ ràng khoản hỗ trợ được dùng ở đâu và như thế nào, giúp ngăn chặn hiệu quả việc gian lận nhận trợ cấp và lãng phí.
(4) Những ví dụ tiêu biểu về voucher phúc lợi xã hội tại Hàn Quốc

(5) Hạn chế của chế độ voucher và những vấn đề cần giải quyết

Chế độ voucher không phải giải pháp vạn năng. Trong thực tế triển khai vẫn tồn tại những vấn đề chủ yếu.
- Mất cân đối về cơ sở hạ tầng (chênh lệch giữa các vùng): Tại các đô thị nhỏ ở địa phương hoặc vùng nông thôn, làng chài, dù có voucher vẫn thiếu đơn vị cung cấp dịch vụ để sử dụng (ví dụ: trung tâm trị liệu bằng mỹ thuật, trung tâm chăm sóc). Từ đó xuất hiện tình trạng “có tiền nhưng không có nơi để dùng”.
- Bất cân xứng thông tin: Các nhóm yếu thế khó tiếp cận thông tin sẽ khó biết dịch vụ voucher nào tốt và phải đăng ký ở đâu. Cuối cùng, khoảng cách thông tin có thể dẫn đến chênh lệch về quyền lợi phúc lợi.
- Lo ngại thương mại hóa quá mức: Để thu hút người thụ hưởng, các đơn vị cung cấp dịch vụ có nguy cơ chú trọng tiếp thị hơn hoạt động chăm sóc cốt lõi, hoặc chỉ theo đuổi lợi nhuận.
Tương lai và định hướng phát triển của phúc lợi lấy người tiêu dùng làm trung tâm
Chế độ voucher phúc lợi xã hội là công cụ cốt lõi của nhà nước phúc lợi hiện đại, đồng thời đạt được hai mục tiêu: “thực hiện chi ngân sách hiệu quả” và “bảo đảm quyền lựa chọn của người dùng”. Chế độ này có ý nghĩa lớn ở chỗ phá vỡ khuôn khổ phúc lợi mang tính ban phát và công nhận người thụ hưởng phúc lợi là những người tiêu dùng có vị thế chính đáng trong xã hội.
Để chế độ voucher tiếp tục được hoàn thiện trong tương lai, cần bổ sung những điểm sau.
- Cân bằng giữa việc duy trì tính công và nguyên lý thị trường: Cần bảo đảm quyền tự chủ của các đơn vị tư nhân, đồng thời tăng cường hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ để bảo đảm mức chất lượng tối thiểu.
- Mở rộng cơ sở hạ tầng tại các vùng còn thiếu thốn: Ở những vùng có cơ sở hạ tầng yếu kém, nơi khó hình thành thị trường tư nhân, cần khắc phục những khoảng trống trong hỗ trợ bằng các biện pháp như chính phủ hoặc chính quyền địa phương trực tiếp thành lập đơn vị cung cấp dịch vụ.
- Tăng cường cung cấp thông tin phù hợp với từng đối tượng: Cần đơn giản hóa hệ thống cung ứng, đồng thời có sự hướng dẫn sát sao của nhân viên công tác xã hội để các nhóm chưa được tiếp cận phúc lợi có thể dễ dàng tìm kiếm và sử dụng thông tin.
Xét cho cùng, voucher không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là một cam kết xã hội và công cụ để hiện thực hóa “phúc lợi lấy con người làm trung tâm”. Khi hiểu đúng mục đích của chế độ và liên tục cải thiện những vấn đề trong thực tế triển khai, chất lượng phúc lợi sẽ có bước tiến vượt bậc.