Đến nội dung chính
Thư viện GKNơi khơi nguồn tò mò
Tiếng Việt

Bí quyết học để nhớ lâu: khó khăn có ích (Desirable Difficulty)

Đêm trước kỳ thi, khi đọc đi đọc lại sách giáo khoa, bạn thấy nội dung trôi chảy, dễ hiểu và có cảm giác mình đã biết hết. Thế nhưng, khi nhận đề thi vài ngày sau đó, bạn lại khó nhớ ra những nội dung vốn rất quen thuộc ấy. Những gì tiếp thu dễ dàng cũng dễ biến mất, còn những gì phải vất vả mới học được lại thường đọng lại lâu hơn.

Trong giáo dục học và khoa học học tập, những khó khăn khiến việc học vất vả hơn ngay lúc tiếp thu nhưng lại giúp ích cho trí nhớ dài hạn và khả năng vận dụng được gọi là “khó khăn có ích (Desirable Difficulty)”. Nói đơn giản, đó là quan điểm cho rằng “khi chủ động học theo cách khó hơn một chút, chúng ta sẽ học sâu hơn và nhớ lâu hơn”.

Tài liệu này trình bày một cách dễ hiểu từ ý nghĩa và nguồn gốc của khó khăn có ích đến các phương pháp học tiêu biểu, lý do chúng ta khó tin vào nguyên lý này, cùng cách vận dụng trong lớp học và đời sống hằng ngày.


Nguyên lý và ví dụ về khó khăn có ích

Khó khăn có ích theo Robert Bjork

Đồ họa thông tin của GK Library về khó khăn có ích. Phân biệt sự trôi chảy và kết quả thể hiện trong lúc học, khi nội dung dễ đọc và bài tập giải được ngay, với khả năng lưu giữ lâu dài và chuyển giao, tức vẫn nhớ sau một thời gian và vận dụng được vào bài toán mới. Luyện nhớ lại và truy xuất trí nhớ là đóng sách, nhớ lại các ý chính rồi đối chiếu với đáp án và lời giải; học giãn cách là chia ra nhiều ngày để nhớ lại; luyện tập xen kẽ là trộn các dạng bài đã học để lựa chọn cách giải. Trình bày quy trình thử làm, kiểm tra đáp án và lời giải, rồi nhớ lại sau một khoảng thời gian. Điều chỉnh theo kiến thức nền và trình độ, dùng phản hồi để tìm hiểu nguyên nhân sai, đồng thời điều chỉnh gợi ý, khoảng cách thời gian và số lượng bài tập. Nếu tải nhận thức quá lớn hoặc liên tục bế tắc, hãy giảm độ khó và tìm sự hỗ trợ. Nhấn mạnh rằng không thể chỉ dựa vào cảm giác khó để kết luận việc học đang hiệu quả, và hiệu quả còn thay đổi tùy người học, nhiệm vụ và điều kiện.
Một sinh viên đóng sách giáo khoa, cố nhớ lại rồi viết câu trả lời lên tờ giấy trắng

Khái niệm này được nhà tâm lý học nhận thức Robert A. Bjork thuộc Đại học California tại Los Angeles (UCLA), Hoa Kỳ, đặt tên lần đầu vào năm 1994. Trong một bài viết về cách huấn luyện con người, Bjork chỉ ra rằng kết quả trong lúc học có thể khác với những gì thực sự được lưu giữ lâu dài.

Bjork phân biệt sự khác biệt này bằng hai thuật ngữ “kết quả thể hiện (Performance)” và “sự học (Learning)”. Kết quả thể hiện là thành tích nhìn thấy được trong lúc luyện tập, còn sự học là năng lực vẫn còn sau một thời gian và có thể vận dụng sang tình huống mới. Điều đó có nghĩa là trông có vẻ làm tốt trong lúc luyện tập chưa chắc đã thực sự học được.

Theo Bjork, ký ức càng khó truy xuất thì càng được củng cố vững chắc khi chúng ta vượt qua khó khăn ấy để nhớ lại. Vì vậy, khi đưa những khó khăn vừa phải vào quá trình học, tốc độ trước mắt có thể chậm đi nhưng ký ức được hình thành sẽ bền lâu hơn.


Các phương pháp học tạo ra khó khăn có ích

Bàn học có thẻ từ vựng, lịch được khoanh tròn ngày và phiếu bài tập toán trộn nhiều dạng bài

Bjork cùng các đồng nghiệp đã giới thiệu nhiều phương pháp thoạt nhìn có vẻ kém hiệu quả nhưng lại mang lại hiệu quả lớn về lâu dài.

  • Học giãn cách (Spacing): Không học dồn trong một lần mà chia thành nhiều lần học có khoảng cách thời gian.
  • Luyện tập xen kẽ (Interleaving): Không giải liên tiếp chỉ một dạng bài mà trộn nhiều dạng để luyện tập.
  • Luyện truy xuất trí nhớ (Retrieval Practice): Thay vì đọc lại, hãy đóng sách rồi tự nhớ lại hoặc thử giải bài tập.
  • Hiệu ứng tự tạo (Generation Effect): Không xem đáp án ngay mà trước hết tự nghĩ ra câu trả lời rồi mới kiểm tra.

Điểm chung của các phương pháp này là khiến bạn phải suy nghĩ nhiều hơn trong lúc học. Khi học giãn cách, bạn phải nhớ lại những nội dung đã phần nào quên đi trong thời gian đó; khi trộn các dạng bài, mỗi lần bạn phải tự chọn cách giải phù hợp. Chính công sức ấy trở thành quá trình củng cố trí nhớ.

Hiệu quả của việc luyện truy xuất trí nhớ đã được xác nhận qua nhiều thí nghiệm. Trong nghiên cứu năm 2006 của Henry L. Roediger III và Jeffrey D. Karpicke, những sinh viên làm bài kiểm tra bằng cách nhớ lại và viết ra sau khi đọc một bài viết đã nhớ được nhiều nội dung hơn hẳn sau một tuần so với những sinh viên đọc lại bài. Vì vậy, bài kiểm tra được đánh giá không chỉ là công cụ đo năng lực mà bản thân nó còn là một phương pháp học mạnh mẽ.


Vì sao cách học dễ lại có vẻ tốt hơn

Bức tường trong bảo tàng mỹ thuật treo xen kẽ những bức tranh phong cảnh thuộc nhiều phong cách hội họa

Lý do lớn nhất khiến khó khăn có ích chưa được áp dụng rộng rãi là người học khó tự cảm nhận được hiệu quả của nó. Khi đọc đi đọc lại cùng một nội dung, bài viết dần trở nên quen thuộc, và con người nhầm sự quen thuộc ấy với dấu hiệu cho thấy mình đã hiểu. Hiện tượng này thường được gọi là “ảo tưởng về sự trôi chảy (Fluency Illusion)”.

Thí nghiệm do Nate Kornell và Robert Bjork công bố năm 2008 cho thấy rõ ảo tưởng này. Người tham gia xem tranh của nhiều họa sĩ để học nhận biết phong cách hội họa; những người xem tranh của nhiều họa sĩ xen kẽ đã xác định tác giả của các bức tranh chưa từng thấy chính xác hơn so với những người xem liên tiếp tranh của từng họa sĩ.

Điều thú vị nằm ở diễn biến tiếp theo. Dù kết quả kiểm tra cho thấy cách xem xen kẽ hiệu quả hơn, nhiều người tham gia vẫn trả lời rằng cách xem tập trung tranh của từng họa sĩ hiệu quả hơn. Có thể nói cảm giác thoải mái khi học và hiệu quả học tập thực tế đã đi theo hai hướng hoàn toàn trái ngược.

Giáo viên cũng có thể mắc ảo tưởng này. Khi học sinh giải bài trôi chảy trong giờ học, giáo viên dễ cảm thấy mình đã dạy tốt, nhưng biểu hiện đó có thể chỉ là kết quả nhất thời. Ngược lại, những tiết học mà học sinh loay hoay và chậm rãi tìm đáp án đôi khi lại tạo ra khác biệt lớn hơn sau vài tuần.


Cách vận dụng trong lớp học và đời sống hằng ngày

Các học sinh đang làm bài kiểm tra ngắn trong lớp học sáng sủa, có giáo viên đứng trong lớp

Tuy nhiên, không phải khó khăn nào cũng có ích. Vợ chồng Robert Bjork và Elizabeth Bjork nhấn mạnh rằng từ “có ích” rất quan trọng. Nếu người học thiếu kiến thức nền đến mức không thể vượt qua khó khăn, khó khăn ấy sẽ trở thành “khó khăn không có ích”, không hỗ trợ việc học mà chỉ để lại sự nản lòng.

Vì vậy, trong thực tiễn giáo dục, điều cốt lõi là điều chỉnh mức độ khó phù hợp với trình độ người học. Những cách tiêu biểu là cho học sinh nhớ lại nội dung tiết trước bằng một bài trắc nghiệm ngắn vào đầu giờ, hoặc trộn các bài tập cũ để ôn lại ngay cả sau khi đã kết thúc một chương. Khi đó, nên dùng bài trắc nghiệm để luyện truy xuất trí nhớ hơn là để chấm điểm.

Bạn cũng có thể áp dụng nguyên vẹn nguyên lý này vào việc tự học. Thay vì gạch chân rồi đọc lại, hãy đóng sách và thử nói ra những ý chính; thay vì học thuộc dồn trong một ngày, hãy chia việc ôn tập ra nhiều ngày; thay vì chỉ lặp lại những bài tương tự, hãy trộn nhiều dạng bài để giải.

Ban đầu, bạn có thể lo lắng vì điểm số giảm và tiến độ chậm. Nhưng cảm giác khó chịu ấy gần với dấu hiệu cho thấy ký ức đang được củng cố hơn là dấu hiệu thất bại. Để kiểm chứng kết quả, bạn nên tự làm bài kiểm tra sau vài ngày để xem thực sự còn nhớ được bao nhiêu.

Khó khăn có ích cho chúng ta biết rằng cảm thấy việc học vất vả không có nghĩa là mình đang học sai cách. Ngược lại, khi thấy quá dễ, bạn cần xem xét lại thêm một lần.

Không né tránh khoảnh khắc cảm thấy việc học quá sức ấy chính là bước đầu tiên để học và nhớ lâu.