Bạn đã từng cảm thấy đầu óc sáng rõ hơn khi giải thích bài tập cho bạn bè so với khi ôn thi chưa? Khi đọc một mình, bạn tưởng mình đã hiểu hết, nhưng vừa mở lời giải thích, những chỗ hổng kiến thức liền lộ ra. Và sau khi lấp đầy những chỗ hổng ấy, bạn sẽ nhớ nội dung đó rất lâu.
Trong giáo dục học, hiện tượng bản thân học sâu hơn khi cố gắng dạy người khác như vậy được gọi là “hiệu ứng Protégé (Protégé Effect)”. Trong tiếng Pháp, protégé có nghĩa là người được bảo trợ, tức người học trò mà mình chăm sóc và dìu dắt.
Trong tài liệu này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu hiệu ứng Protégé được biết đến như thế nào, vì sao ý định giảng dạy lại giúp việc học trở nên sâu sắc hơn, và có thể vận dụng hiệu ứng này trong học tập cũng như trong lớp học ra sao.
Tìm hiểu hiệu ứng Protégé
Quan niệm lâu đời về việc học thông qua giảng dạy


Quan niệm rằng người giảng dạy lại học được nhiều hơn đã có từ rất lâu. Triết gia La Mã cổ đại Seneca từng để lại lời nói mang ý nghĩa con người học trong khi giảng dạy, được lưu truyền qua châm ngôn Latin “Docendo Discimus”.
Trong giáo dục cận đại, quan niệm này cũng nhiều lần được khơi lại. Đầu thế kỷ 19, tại Anh, mô hình trợ giảng trong đó học sinh tiến bộ hơn dạy những học sinh theo sau được áp dụng rộng rãi; vào thập niên 1980 tại Đức, phương pháp “học thông qua giảng dạy (Lernen durch Lehren)”, trong đó học sinh trực tiếp đảm nhiệm việc dạy học, được đề xuất và bắt đầu lan rộng. Hoạt động học sinh dạy lẫn nhau thường thấy trong lớp học ngày nay cũng bắt nguồn từ đó.
Tuy nhiên, trong một thời gian dài, những lý giải về hiệu quả của các phương pháp này vẫn chỉ dựa vào kinh nghiệm. Việc bắt đầu tìm hiểu nguyên nhân bằng thực nghiệm là chuyện tương đối gần đây.
Hiệu quả được thể hiện qua học trò trong máy tính

Tên gọi hiệu ứng Protégé xuất phát từ nghiên cứu được nhóm của Catherine Chase và Daniel Schwartz tại Đại học Stanford, Hoa Kỳ, công bố năm 2009. Nhóm nghiên cứu sử dụng chương trình học tập mang tên “Bộ não của Betty (Betty’s Brain)”, trong đó học sinh dạy kiến thức sinh học cho một nhân vật trên màn hình, rồi nhân vật chỉ giải bài theo những gì đã được học.
(1) Cùng một chương trình, niềm tin khác nhau
Một nhóm tin rằng mình đang dạy nhân vật của mình, còn nhóm kia tin rằng mình đang học cho chính bản thân. Chương trình mà hai nhóm sử dụng hoàn toàn giống nhau.
(2) Lâu hơn, nhiều hơn
Những học sinh tin rằng mình đang dạy nhân vật dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động học tập như đọc, và thực sự học được nhiều hơn.
(3) Hiệu quả lớn hơn với học sinh có thành tích thấp
Sự khác biệt này thể hiện đặc biệt rõ ở những học sinh vốn có thành tích học tập thấp.
Học sinh bỏ công sức vào việc học cho học trò nhiều hơn việc học cho bản thân. Nhóm nghiên cứu giải thích rằng con người nỗ lực nhiều hơn vì người mà mình phụ trách so với vì chính mình.
Vì sao ý định giảng dạy làm thay đổi việc học

Năm 2014, nhóm nghiên cứu của John Nestojko tại Đại học Washington ở St. Louis, Hoa Kỳ, công bố một kết quả còn đáng ngạc nhiên hơn. Một nhóm được thông báo rằng họ sẽ đọc một bài viết rồi làm bài kiểm tra, còn nhóm kia được thông báo rằng sau đó họ phải dạy lại cho học sinh khác. Dù trên thực tế không ai giảng dạy và tất cả chỉ làm bài kiểm tra, nhóm chuẩn bị giảng dạy vẫn ghi nhớ được nhiều hơn, có hệ thống hơn và nhớ lại nội dung cốt lõi tốt hơn.
Các nhà nghiên cứu giải thích nguyên nhân của sự khác biệt này như sau.
- Tinh thần trách nhiệm (Responsibility): Suy nghĩ rằng nếu mình sai thì người kia cũng sẽ sai khiến chúng ta học kỹ lưỡng hơn.
- Xác định ý chính (Identifying Key Points): Muốn truyền đạt cho người khác, trước hết phải chọn ra điều gì là quan trọng.
- Tổ chức kiến thức (Organization): Trong quá trình xác định trình tự giải thích, những kiến thức rời rạc được kết nối thành một cấu trúc.
- Lớp đệm bảo vệ cái tôi trước thất bại (Ego-Protective Buffer): Khi học trò làm sai, cảm giác rằng lỗi không hoàn toàn thuộc về mình giúp chúng ta dễ thừa nhận và sửa sai hơn.
Người giảng dạy không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ mà còn chọn lọc, liên kết và kiểm tra lại nội dung. Quá trình sắp xếp nội dung để chuẩn bị giảng dạy cũng có thể hỗ trợ việc học. Nghiên cứu này không so sánh xem việc chuẩn bị hay việc giảng dạy thực tế tốt hơn.
Ứng dụng và giới hạn trong học tập và lớp học

Có thể dễ dàng vận dụng hiệu ứng Protégé vào việc học hằng ngày. Những cách tiêu biểu là thử giải thích nội dung đã học cho gia đình hoặc bạn bè, hay dù không có người nghe vẫn hệ thống lại kiến thức thành lời, tưởng tượng mình đang giảng bài cho ai đó. Trong lớp học, hiệu ứng này được vận dụng qua các hoạt động như từng cặp học sinh dạy lẫn nhau hoặc mỗi nhóm giải thích phần mình phụ trách cho các bạn.
Gần đây, các chương trình học tập và trợ lý trí tuệ nhân tạo được thiết kế để học sinh đảm nhiệm vai trò giảng dạy cũng ngày càng nhiều. Cách tiếp cận này hướng học sinh tự suy nghĩ sâu hơn trong khi giải thích và trả lời câu hỏi của học trò trên màn hình.
Tuy nhiên, hiệu ứng này cũng có giới hạn. Nếu kiến thức nền tảng quá ít, người học có thể truyền đạt nguyên vẹn nội dung sai và thậm chí củng cố nó. Ngoài ra, hiệu quả có thể giảm ở những học sinh cảm thấy quá áp lực với việc giảng dạy, vì vậy giáo viên cần kiểm tra nội dung và tạo bầu không khí thoải mái.
Hiệu ứng Protégé cho thấy ý định dạy người khác giúp việc học của bản thân trở nên sâu sắc và vững chắc hơn. Hiểu khái niệm này, chúng ta có thể tiến thêm một bước từ việc học bằng cách đọc và ghi nhớ một mình, để vận dụng sức mạnh của việc học thông qua giải thích và chia sẻ trong đời sống hằng ngày.
Mở sách với tâm thế sẽ giải thích cho ai đó chính là bước đầu tiên để học và ghi nhớ lâu dài.